order salientia

order salientia

A frog from the order Salientia sits on a lily pad in a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ ếch nhái: "Order salientia" một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một bộ động vật lưỡng cư bao gồm ếch, cóc, cóc cây. Đây một thuật ngữ phân loại học chính thức.
dụ sử dụng
  • (Bộ ếch nhái bao gồm hơn 7.000 loài ếch cóc.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của bộ ếch nhái để hiểu về sự tiến hóa của lưỡng cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the order salientia": trong phạm vi bộ ếch nhái.

    • Within the order salientia, there are three suborders. (Trong phạm vi bộ ếch nhái, ba phân bộ.)
  • "a member of order salientia": một thành viên của bộ ếch nhái.

    • The common frog is a well-known member of order salientia. (Ếch đồng một thành viên nổi tiếng của bộ ếch nhái.)
Biến thể từ gần giống
  • Salientian (danh từ/tính từ): thuộc về bộ ếch nhái; động vật thuộc bộ ếch nhái.

    • Salientians are known for their jumping abilities. (Các loài thuộc bộ ếch nhái được biết đến với khả năng nhảy.)
  • Salient (tính từ): nhảy, nhảy vọt (gốc từ tiếng Latin "salire" nghĩa nhảy, liên quan đến đặc điểm của bộ ếch nhái).

    • The salient movement of frogs is their primary mode of locomotion. (Chuyển động nhảy của ếch phương thức di chuyển chính của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anura: bộ ếch nhái (tên đồng nghĩa phổ biến hơn trong phân loại hiện đại).

    • Anura is the modern scientific name for order salientia. (Anura tên khoa học hiện đại cho bộ ếch nhái.)
  • Frog and toad order: bộ ếch cóc (tên thông dụng).

    • The frog and toad order is found on every continent except Antarctica. (Bộ ếch cóc được tìm thấy trên mọi lục địa trừ Nam Cực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ khoa học này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mở rộng:) - Jump out: nhảy ra (liên quan đến hành vi của động vật trong bộ ếch nhái). - Frogs often jump out of the water to catch insects. (Ếch thường nhảy ra khỏi nước để bắt côn trùng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng có thể tham khảo:) - Leap of faith: bước nhảy vọt của niềm tin (ẩn dụ từ khả năng nhảy của ếch). - Taking a new job is a leap of faith, much like a frog's jump. (Nhận một công việc mới một bước nhảy vọt của niềm tin, giống như nhảy của ếch.)